trung phong

Học thuật
Thân thiện
trung phong

Anh ấy là một trung phong giỏi, luôn sẵn sàng ghi bàn khi có cơ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu thủ bóng đá, đứng giữa hàng tiền đạo: "Trung phong" vị trí thi đấu trong đội hình bóng đá, thường tiền đạo chơitrung tâm cao nhất, nhiệm vụ chính ghi bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy trung phong xuất sắc nhất của đội tuyển. (Anh ấy cầu thủ chơivị trí trung tâm hàng tiền đạo giỏi nhất của đội tuyển.)
    • Huấn luyện viên quyết định thay đổi trung phong trong hiệp hai. (Huấn luyện viên quyết định thay thế cầu thủ đávị trí trung tâm hàng công trong hiệp thi đấu thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đội hình hai trung phong": chỉ cách bố trí nhân sự với hai cầu thủ cùng đảm nhiệm vị trí trung tâm hàng công.
    • Chiến thuật mới của họ sử dụng đội hình hai trung phong. (Chiến thuật mới của họ bố trí hai cầu thủ cùng chơivị trí trung tâm hàng tiền đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền đạo cắm (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò "cắm" sâu trong vòng cấm địa đối phương để săn bàn.
    • Anh ta lối chơi điển hình của một tiền đạo cắm. (Anh ta phong cách thi đấu đặc trưng của một trung phong chuyên săn bàn trong vòng cấm.)
  • Số 9 (danh từ): thuật ngữ thường dùng, xuất phát từ số áo truyền thống cho vị trí này.
    • Cậu ấy mơ ước được khoác áo số 9 cho đội tuyển quốc gia. (Cậu ấy mơ ước được đávị trí trung phong cho đội tuyển quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền đạo trung tâm: từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả cùng một vị trí.
  • Tiền đạo giữa: cách gọi mô tả vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "trung phong" đây một danh từ chỉ vị trí cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "trung phong".)

trung phong

Anh ấy là một trung phong giỏi, luôn sẵn sàng ghi bàn khi có cơ hội.

  1. Cầu thủ bóng đá, đứng giữa hàng tiền đạo.

Từ gần giống

Từ chứa "trung phong"