trung phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu thủ bóng đá, đứng giữa hàng tiền đạo: "Trung phong" là vị trí thi đấu trong đội hình bóng đá, thường là tiền đạo chơi ở trung tâm và cao nhất, có nhiệm vụ chính là ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là trung phong xuất sắc nhất của đội tuyển. (Anh ấy là cầu thủ chơi ở vị trí trung tâm hàng tiền đạo giỏi nhất của đội tuyển.)
- Huấn luyện viên quyết định thay đổi trung phong trong hiệp hai. (Huấn luyện viên quyết định thay thế cầu thủ đá ở vị trí trung tâm hàng công trong hiệp thi đấu thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đội hình có hai trung phong": chỉ cách bố trí nhân sự với hai cầu thủ cùng đảm nhiệm vị trí trung tâm hàng công.
- Chiến thuật mới của họ là sử dụng đội hình có hai trung phong. (Chiến thuật mới của họ là bố trí hai cầu thủ cùng chơi ở vị trí trung tâm hàng tiền đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiền đạo cắm (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò "cắm" sâu trong vòng cấm địa đối phương để săn bàn.
- Anh ta có lối chơi điển hình của một tiền đạo cắm. (Anh ta có phong cách thi đấu đặc trưng của một trung phong chuyên săn bàn trong vòng cấm.)
- Số 9 (danh từ): thuật ngữ thường dùng, xuất phát từ số áo truyền thống cho vị trí này.
- Cậu ấy mơ ước được khoác áo số 9 cho đội tuyển quốc gia. (Cậu ấy mơ ước được đá ở vị trí trung phong cho đội tuyển quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền đạo trung tâm: từ đồng nghĩa trực tiếp, mô tả cùng một vị trí.
- Tiền đạo giữa: cách gọi mô tả vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "trung phong" vì đây là một danh từ chỉ vị trí cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "trung phong".)
- Cầu thủ bóng đá, đứng giữa hàng tiền đạo.